| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| air-bridge, air-lift | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường máy bay bảo đảm sự liên lạc giữa hai địa điểm, trong hoàn cảnh những đường giao thông khác giữa hai địa điểm ấy có nhiều khó khăn | |
Lookup completed in 208,399 µs.