| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Badminton | chơi cầu lông | to play badminton | |
| Badminton | quả cầu lông | a shuttlecock | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân | |
Lookup completed in 178,011 µs.