bietviet

cầu nối

Vietnamese → English (VNEDICT)
link, bridge
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cái giữ vai trò làm trung gian để cho các bên được gần gũi nhau hơn trong các vấn đề cùng quan tâm làm cầu nối giữa các đối tác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 58 occurrences · 3.47 per million #10,257 · Advanced

Lookup completed in 155,662 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary