bietviet

cầu quay

Vietnamese → English (VNEDICT)
swing-bridge
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cầu có thể quay dọc theo chiều nước chảy để tàu thuyền qua lại không vướng vào rầm cầu
N công trình nối liền với đường sắt, hình giống một đoạn cầu, có thể quay 180° để đổi ngược chiều chạy của đầu máy đứng trên đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 162,236 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary