| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stairs, staircase | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Staircase, flight of stairs | xuống cầu thang | to go down a staircase | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận gồm nhiều bậc, dùng để lên xuống các tầng nhà | cầu thang gỗ ~ leo lên cầu thang ~ gầm cầu thang |
Lookup completed in 177,929 µs.