| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| children’s slide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ chơi của trẻ em, gồm một đường máng dài có mặt phẳng nhẵn, có thành chắn hai bên, đặt dốc nghiêng để trượt từ trên xuống | |
Lookup completed in 180,942 µs.