| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bridge crane | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển vật nặng, có hình dạng giống như một nhịp cầu, có chân bắc trên đường ray và chạy được trên đường ray ấy | |
Lookup completed in 173,894 µs.