bietviet

cầu trục

Vietnamese → English (VNEDICT)
bridge crane
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N máy dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển vật nặng, có hình dạng giống như một nhịp cầu, có chân bắc trên đường ray và chạy được trên đường ray ấy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 204,561 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary