| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bag, sack, pocket, wallet | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Manual, handbook | sách thuốc cẩm nang | a medical handbook |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | túi gấm trong truyện cổ, chứa những lời khuyên bí ẩn [thường là ghi cách giải quyết khi gặp khó khăn lớn] | |
| N | sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết [trong một lĩnh vực nhất định] | cẩm nang du lịch ~ cẩm nang sử dụng thuốc |
Lookup completed in 182,539 µs.