| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dime | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | như hào | Clack (tiếng dùi gõ vào tang trống..) |
| Compound words containing 'cắc' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bạc cắc | 0 | silver coin, small change |
| căng cắc | 0 | từ mô phỏng tiếng phát ra liên tiếp, vang và đanh gọn, như tiếng của vật cứng, giòn bị bẻ gãy hay bị nghiền vỡ |
| cắc cớ | 0 | brought about by the irony of fate, ill-timed |
| cắc củm | 0 | góp nhặt, chắt chiu, dành dụm từng tí một |
| cắc kè | 0 | chameleon |
| lắc cắc | 0 | to rattle, clink, chink, jingle, jangle |
| từng xu từng cắc | 0 | every penny and every dime |
Lookup completed in 182,380 µs.