bietviet

cắt lớp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to scan
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng tia X hay sóng siêu âm để thu được hình ảnh vật thể nói chung, hay những tổn thương trong cơ thể nói riêng, theo những độ sâu khác nhau trong không gian ba chiều kĩ thuật chụp cắt lớp ~ máy siêu âm cắt lớp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 182,282 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary