| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To stick | cắt tiết lợn | to stick a pig | |
| To stick | cắt tiết gà | to stick a chicken | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cứa vào động mạch, thường là ở cổ, cho máu chảy ra để giết thịt [thường nói về gia cầm] | bố đang cắt tiết gà |
Lookup completed in 193,694 µs.