| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Dregs | thải chất cặn bã | to eliminate dregs |
| noun | Dregs | những phần tử cặn bã của xã hội cũ | the dregs of the old society |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần chất còn lại sau khi đã lọc lấy hết cái tốt, cái tinh chất [nói khái quát]; thường dùng để ví cái xấu xa, thấp hèn, chỉ đáng bỏ đi | thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể ~ phần tử cặn bã của xã hội |
Lookup completed in 188,657 µs.