bietviet

cặp bài trùng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hai người hoặc hai sự việc, hai hiện tượng [thường cùng loại] luôn đi đôi với nhau và có sự ăn ý, hỗ trợ lẫn nhau một cách mật thiết
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 178,365 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary