| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| set of mess-tins | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để đựng thức ăn mang đi, bằng kim loại hoặc nhựa, thường có nhiều ngăn lồng vào nhau và quai để xách | cặp lồng cơm |
Lookup completed in 171,018 µs.