| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Bermuda grass | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cỏ thường mang một tổ trùng kí sinh ở đầu chồi non, thân mảnh và dai, trẻ con thường lấy để tết lại làm trò chơi gọi là ''chọi gà'' | mùa hè đang nắng cỏ gà trắng thì mưa (tng) |
Lookup completed in 195,526 µs.