bietviet

cỏ tranh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cỏ sống dai, mọc thành đám lớn, hoa màu trắng, lá dài, cứng và mọc đứng, thường được dùng kết lại thành tấm để lợp nhà, thân và rễ có thể dùng làm thuốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 201,797 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary