| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| old acquaintance, old friend | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cũ, quen biết thân thiết từ lâu | bạn cố tri |
| N | bạn cũ | gặp lại cố tri ~ "Gió đưa cây cúc ngã quỳ, Đi đâu mà bỏ cố tri đợi chờ." (Cdao) |
Lookup completed in 166,422 µs.