| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grain rain ( th solar term) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 19, 20 hoặc 21 tháng tư dương lịch, thường có mưa rào | |
Lookup completed in 211,353 µs.