| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (rice) mill | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cối dùng để xay, gồm hai thớt tròn, thớt dưới cố định, thớt trên quay được xung quanh một trục | |
| N | cây bụi mọc hoang cùng họ với bông, lá có lông, hoa vàng, quả có hình như chiếc cối xay | |
Lookup completed in 158,289 µs.