bietviet

cối xay

Vietnamese → English (VNEDICT)
(rice) mill
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cối dùng để xay, gồm hai thớt tròn, thớt dưới cố định, thớt trên quay được xung quanh một trục
N cây bụi mọc hoang cùng họ với bông, lá có lông, hoa vàng, quả có hình như chiếc cối xay
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 53 occurrences · 3.17 per million #10,689 · Advanced

Lookup completed in 158,289 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary