| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grilled rice | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Green rice flakes | thuốc cốm | Granulated medicine |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | món ăn làm bằng thóc nếp non rang chín, giã sạch vỏ, màu xanh, hương vị thơm | chè cốm |
| N | bỏng làm bằng gạo tẻ hoặc nếp ngào với mật và nén thành bánh hình khối vuông hoặc dài | |
| Compound words containing 'cốm' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vàng cốm | 2 | gold nuggets |
| bánh cốm | 1 | green rice cake |
| bỏng cốm | 0 | rice crispies |
| chanh cốm | 0 | deep green, small lemon, unripe lime, young girl |
| chè cốm | 0 | kind of dessert made with sugar and grilled rice |
| thuốc cốm | 0 | thuốc ở dạng hạt như hạt cốm rang |
Lookup completed in 188,466 µs.