| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dry, sharp sound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hòm nhỏ của xe, thường dùng làm nơi cất, chứa một số đồ vật | cốp xe máy ~ đồ đạc để trong cốp xe |
| A | từ mô phỏng tiếng trầm, gọn và đanh của các vật cứng chạm mạnh vào nhau | cộc đầu đánh cốp vào tường |
| Compound words containing 'cốp' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cốp pha | 11 | formwork |
| cốp xe | 2 | trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| côm cốp | 0 | tap (on), patter (on) |
| cốp chiếc xe | 0 | trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| lốp cốp | 0 | từ mô phỏng những tiếng khô, gọn của vật cứng va mạnh vào nhau liên tiếp, nhưng nghe thưa và không đều |
Lookup completed in 189,330 µs.