| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| formwork | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ nói chung các bộ phận và chi tiết tạo thành khuôn để đổ bê tông hoặc bê tông cốt thép liền khối tại công trình xây dựng | |
Lookup completed in 226,029 µs.