bietviet

cốt cách

Vietnamese → English (VNEDICT)
character skeleton
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nét đặc sắc về tính cách cốt cách của gia đình quyền thế ~ "Bình dẫu phá còn lề cốt cách, Gương dù tan vẫn sạch trần ai." (TTK)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 12 occurrences · 0.72 per million #18,758 · Specialized

Lookup completed in 190,657 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary