| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| character skeleton | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nét đặc sắc về tính cách | cốt cách của gia đình quyền thế ~ "Bình dẫu phá còn lề cốt cách, Gương dù tan vẫn sạch trần ai." (TTK) |
Lookup completed in 190,657 µs.