| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fan, supporter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người tham gia cổ động, tuyên truyền tích cực để ủng hộ cho một ứng cử viên trong cuộc tuyển cử, hay cho một đội thể thao trong cuộc thi đấu | cổ động viên bóng đá |
Lookup completed in 182,543 µs.