| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ancient, old custom | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể thơ cổ của Trung Quốc, có trước thơ Đường luật, chỉ cần vần, không cần đối, không bó buộc về niêm luật và không hạn định số câu | thơ cổ phong của Tản Đà |
Lookup completed in 217,471 µs.