| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| primitive, primeval | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất xa xưa, thuộc về buổi đầu của lịch sử xã hội loài người | thời kì cổ sơ |
| A | có từ lâu đời và còn rất thô sơ | công cụ cổ sơ ~ lối canh tác cổ sơ |
Lookup completed in 202,893 µs.