| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xe quệt | |
| A | [cơ thể hoặc bộ phận cơ thể] to lớn | thân hình to cộ |
| Compound words containing 'cộ' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xe cộ | 116 | vehicle |
| cà cộ | 0 | như cà khổ |
| cồ cộ | 0 | ve sầu lớn, mình đen bóng |
| ghe cộ | 0 | thuyền bè |
Lookup completed in 169,818 µs.