| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lightning-rod, lightning-conductor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cột kim loại tiếp đất, đặt thẳng đứng trên công trình xây dựng để bảo vệ công trình khỏi bị tác động trực tiếp của sét | cột thu lôi của nhà máy |
Lookup completed in 209,961 µs.