| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pillar | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Main pilar, chief stay | cột trụ gia đình | Bread winner | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng | cột trụ bê tông chống đỡ cầu |
Lookup completed in 165,395 µs.