| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to gamble; gambling | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các trò chơi ăn thua bằng tiền [nói khái quát] | sa vào cờ bạc ~ "Cờ bạc là bác thằng bần, Cửa nhà bán hết tra chân vào cùm." (Cdao) |
Lookup completed in 153,673 µs.