| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (Chinese) chess, xiangqi | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cờ có ba mươi hai quân [gồm có: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt], mỗi loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng | |
Lookup completed in 168,865 µs.