| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| collide, knock, hit, strike (against) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đụng vào một vật cứng khi đang di chuyển | ông ấy cụng đầu vào tường |
| Compound words containing 'cụng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cụng li | 0 | chạm cốc |
| dân cụng | 0 | civilian (use) |
Lookup completed in 174,329 µs.