| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pachyrrhizus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây loài đậu thân leo, quả có hạt chứa nhiều chất độc, rễ phình thành củ to, màu vàng nhạt, vị mát và hơi ngọt, ăn được | |
Lookup completed in 183,829 µs.