| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| caltrops | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây mọc ở nước, hoa trắng, quả thường gọi là củ, màu tím đen, có hai gai nhọn và to như sừng, bên trong chứa chất bột ăn được | |
Lookup completed in 190,499 µs.