| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brown tuber | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, thân có gai ở phần gốc, củ sần sùi, chứa nhiều tannin, dùng để nhuộm màu nâu | |
Lookup completed in 171,250 µs.