| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Firm | thái độ cứng cỏi | A firm attitude |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [thái độ, ý chí] vững vàng, không vì yếu mà chịu khuất phục, thay đổi thái độ của mình | ăn nói cứng cỏi ~ lí lẽ rất cứng cỏi |
Lookup completed in 182,071 µs.