| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| firm, hard, rigid, steady, strong, resolute | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cứng và rắn [nói khái quát] | thân thể cứng rắn |
| A | không dễ dàng có sự nhân nhượng trong cách đối xử, quyết giữ một mực như đã định | biện pháp cứng rắn ~ thái độ cứng rắn đối với kẻ thù |
Lookup completed in 177,354 µs.