| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rescue, save, get sb out of danger | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giúp cho thoát khỏi tình trạng nguy ngập đến mức gần như tuyệt vọng [thường nói về mặt tinh thần] | cứu vớt linh hồn |
Lookup completed in 155,121 µs.