| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| move, movement, motion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự làm cho một bộ phận nào đó của thân thể chuyển động | nó cử động chân tay cho tôi biết ~ tôi không cử động cánh tay được |
| N | sự cử động, lần cử động | cử động của chân, tay khi tập thể dục |
Lookup completed in 153,486 µs.