| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frontier passage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ải có cửa ngăn, trạm gác và quân đội trấn giữ | binh lính canh giữ cửa ải |
| N | trở ngại lớn thử thách tinh thần, nghị lực của con người | |
Lookup completed in 152,587 µs.