| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| arch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cửa xây có vòm cong ở phía trên | |
| N | cửa có hình tấm, thường làm bằng loại vật liệu nhẹ và mỏng như nhôm, tôn, có thể mở ra hoặc cuốn lại nhờ vào hệ thống ròng rọc hoặc động cơ | |
Lookup completed in 160,384 µs.