| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gate, gateway | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cửa và cổng của ngôi nhà [nói khái quát] | canh chừng cửa ngõ |
| N | nơi có vị trí quan trọng trên lối ra vào một vùng | cửa ngõ của thủ đô |
Lookup completed in 206,459 µs.