| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| house, household | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà cửa, đồ đạc và nói chung những gì thuộc đời sống riêng của mỗi gia đình [nói khái quát] | coi sóc cửa nhà ~ "Đàn ông rộng miệng thì sang, Đàn bà rộng miệng tan hoang cửa nhà." (Cdao) |
Lookup completed in 182,228 µs.