| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to delegate, raise, move; to scold, oppose, resist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chống lại bằng sức lực | nó cự lại ông ta |
| V | phản ứng gay gắt bằng lời nói để bảo thẳng cho biết là không đồng ý | anh cự ông chủ tịch một mẻ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| cực quang | the arctic lights | clearly borrowed | 極光 gik6 gwong1 (Cantonese) | 極光, jí guāng(Chinese) |
| Compound words containing 'cự' (15) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kháng cự | 280 | resist, offer resistance |
| cự ly | 268 | xem cự li |
| chống cự | 209 | to resist |
| cự tuyệt | 96 | to refuse, reject decline |
| cầm cự | 86 | to resist |
| sự chống cự | 18 | resistance |
| cự phách | 9 | celebrity, prominent figure |
| cự phú | 3 | millionaire |
| tiêu cự | 1 | khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm một thấu kính hoặc đến đỉnh một gương cầu |
| cự li | 0 | khoảng cách giữa hai điểm |
| cự mã | 0 | vật chướng ngại làm bằng khung gỗ hoặc sắt có chằng dây thép gai ở trên, dễ di chuyển |
| cự nự | 0 | tỏ ý không bằng lòng hoặc không đồng ý bằng những lời phàn nàn khó chịu |
| cự đại | 0 | big, great, gigantic |
| giác cự | 0 | angular distance |
| gặp sự chống cự | 0 | to meet with resistance |
Lookup completed in 172,609 µs.