bietviet

cực hình

Vietnamese → English (VNEDICT)
death sentence; torture
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình phạt nặng nhất thời xưa, làm cho phải chết một cách cực kì đau đớn
N thủ đoạn làm cho đau đớn về thể xác đến cực độ tra tấn bằng đủ mọi cực hình
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 20 occurrences · 1.19 per million #15,908 · Specialized

Lookup completed in 182,610 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary