| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wretched and shameful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cực khổ và nhục nhã [nói khái quát] | cuộc đời cực nhục ~ "(...) anh em tiện nhân, chỉ vì có chút tài năng, mà phải cực nhục như quân có tội (...)" (Nguyễn Huy Tưởng; 4) |
Lookup completed in 173,857 µs.