| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cocoa, cacao | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | (bot) Cacao | hột ca_cao | cacao-seed |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ, trồng nhiều ở châu Mĩ, châu Phi, lá đơn mọc đối, hoa nở quanh năm, quả giống hình quả dưa chuột, hạt cho thứ bột dùng làm chocolate hay pha nước uống | |
Lookup completed in 171,437 µs.