bietviet

ca huế

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương Quảng Trị - Thừa Thiên, có nhạc tính rõ nét và phong cách trữ tình nghe ca Huế trên sông Hương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 176,531 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary