| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cow-boy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đàn ông thường cưỡi ngựa, làm nghề chăn các đàn gia súc, ở những vùng miền Tây nước Mĩ | |
| N | người ăn mặc lố lăng, có cử chỉ hành động ngông nghênh, càn rỡ | một gã cao bồi |
Lookup completed in 183,692 µs.