bietviet

cao bồi

Vietnamese → English (VNEDICT)
cow-boy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người đàn ông thường cưỡi ngựa, làm nghề chăn các đàn gia súc, ở những vùng miền Tây nước Mĩ
N người ăn mặc lố lăng, có cử chỉ hành động ngông nghênh, càn rỡ một gã cao bồi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 33 occurrences · 1.97 per million #13,093 · Advanced

Lookup completed in 183,692 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary