| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| high and dry; to exaggerate, talk big | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| High and dry | chỗ cao ráo | a high and dry place | |
| High and dry | nhà cửa cao ráo | a house on a high and dry place | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cao và khô ráo [nói khái quát] | chỗ đất cao ráo ~ nhà cửa cao ráo, thoáng đãng |
| A | cao và gọn gàng, trông dễ ưa [thường chỉ nói về dáng người] | dáng người cao ráo |
Lookup completed in 157,307 µs.